TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29201. unbear nới, cởi dây cương (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
29202. knavery sự bất lương, tính đểu giả, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
29203. siccative chất làm mau khô; mau khô

Thêm vào từ điển của tôi
29204. claimable có thể đòi, có thể yêu sách; có...

Thêm vào từ điển của tôi
29205. satanism sự quỷ quái, tính quỷ quái

Thêm vào từ điển của tôi
29206. afrikaans người Nam phi; người Hà lan ở K...

Thêm vào từ điển của tôi
29207. drier người phơi khô

Thêm vào từ điển của tôi
29208. town planning quy hoạch thành phố

Thêm vào từ điển của tôi
29209. trap-door cửa sập, cửa lật (ở sàn, trần n...

Thêm vào từ điển của tôi
29210. interactional (thuộc) ảnh hưởng lẫn nhau

Thêm vào từ điển của tôi