29171.
clearness
sự trong trẻo (nước, không khí....
Thêm vào từ điển của tôi
29172.
attainability
sự có thể đạt tới được
Thêm vào từ điển của tôi
29173.
anagogical
(thuộc) phép giải thích kinh th...
Thêm vào từ điển của tôi
29174.
brahman
(tôn giáo) người Bà la môn
Thêm vào từ điển của tôi
29175.
anagram
(ngôn ngữ học) phép đảo chữ cái
Thêm vào từ điển của tôi
29176.
grouping
sự họp thành nhóm
Thêm vào từ điển của tôi
29177.
magnanimous
hào hiệp, cao thượng
Thêm vào từ điển của tôi
29178.
paten
đĩa
Thêm vào từ điển của tôi
29179.
disarmament
sự giảm quân bị, sự giải trừ qu...
Thêm vào từ điển của tôi
29180.
appendectomy
(y học) thủ thuật cắt bỏ ruột t...
Thêm vào từ điển của tôi