29151.
governing
sự cai trị, sự thống trị
Thêm vào từ điển của tôi
29152.
inquisitor
người điều tra, người thẩm tra,...
Thêm vào từ điển của tôi
29153.
thyroid
(giải phẫu) (thuộc) tuyến giáp
Thêm vào từ điển của tôi
29155.
laceration
sự xé rách
Thêm vào từ điển của tôi
29156.
slip-on
dễ mặc, dễ cởi (quần áo)
Thêm vào từ điển của tôi
29157.
staging
sự đưa một vở kịch lên sân khấu
Thêm vào từ điển của tôi
29158.
scamper
sự chạy vụt; sự phi ngựa đi chơ...
Thêm vào từ điển của tôi
29159.
tibial
(giải phẫu) (thuộc) xương chày
Thêm vào từ điển của tôi
29160.
overpay
trả quá nhiều, trả thù lao quá ...
Thêm vào từ điển của tôi