TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29191. calve đẻ con (bò cái)

Thêm vào từ điển của tôi
29192. publicize đưa ra công khai; làm cho thiên...

Thêm vào từ điển của tôi
29193. mark-up (thương nghiệp) sự tăng giá

Thêm vào từ điển của tôi
29194. gynaecological (y học) (thuộc) phụ khoa

Thêm vào từ điển của tôi
29195. kavass cảnh sát vũ trang

Thêm vào từ điển của tôi
29196. skittle-pin con ky (để chơi ky)

Thêm vào từ điển của tôi
29197. unwrung không vặn, không vắt

Thêm vào từ điển của tôi
29198. reunify thống nhất lại, hợp nhất lại

Thêm vào từ điển của tôi
29199. stirrer người khuấy động, người xúi giụ...

Thêm vào từ điển của tôi
29200. air-to-ground không đối đất

Thêm vào từ điển của tôi