TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29131. hush-hush kín, bí mật

Thêm vào từ điển của tôi
29132. light-o'-love người đàn bà đĩ thoã

Thêm vào từ điển của tôi
29133. reprehensible đáng quở trách, đáng khiển trác...

Thêm vào từ điển của tôi
29134. huskily khản, khàn khàn

Thêm vào từ điển của tôi
29135. gasper (từ lóng) thuốc lá rẻ tiền

Thêm vào từ điển của tôi
29136. monosyllable từ đơn tiết

Thêm vào từ điển của tôi
29137. pia mater (giải phẫu) màng mềm (não)

Thêm vào từ điển của tôi
29138. presumptive cho là đúng, cầm bằng; đoán chừ...

Thêm vào từ điển của tôi
29139. transience tính chất ngắn ngủi, tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
29140. cross-eyed (y học) lác mắt, hội tụ

Thêm vào từ điển của tôi