29081.
carouse
(như) carousal
Thêm vào từ điển của tôi
29082.
inappetency
sự không muốn, sự không thèm
Thêm vào từ điển của tôi
29083.
blind-alley
không có lối ra, không có tiền ...
Thêm vào từ điển của tôi
29084.
small hours
lúc một hai giờ sáng
Thêm vào từ điển của tôi
29085.
deprecatory
khẩn khoản, nài xin, có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
29086.
alto-relievo
(nghệ thuật) đắp nổi cao, khắc ...
Thêm vào từ điển của tôi
29087.
overwritten
làm hỏng một tác phẩm vì viết d...
Thêm vào từ điển của tôi
29088.
surly
cáu kỉnh, gắt gỏng
Thêm vào từ điển của tôi
29089.
indispensable
rất cần thiết, không thể thiếu ...
Thêm vào từ điển của tôi