29102.
vitalization
sự tiếp sức sống, sự tiếp sinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
29103.
cinematics
nghệ thuật làm phim chiếu bóng
Thêm vào từ điển của tôi
29104.
bald cypress
(thực vật học) cây bụt mọc
Thêm vào từ điển của tôi
29105.
underhanded
(như) underhand
Thêm vào từ điển của tôi
29106.
life-sized
to như vật thật
Thêm vào từ điển của tôi
29107.
watery
ướt, đẫm nước, sũng nước
Thêm vào từ điển của tôi
29108.
pluralist
người kiêm nhiều chức vị
Thêm vào từ điển của tôi
29109.
unutterable
không thể phát âm được
Thêm vào từ điển của tôi
29110.
constellate
họp thành chòm sao
Thêm vào từ điển của tôi