TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29101. zibet (động vật học) cầy giông

Thêm vào từ điển của tôi
29102. hyperphysical phi thường, siêu phẩm

Thêm vào từ điển của tôi
29103. lubrication sự tra dầu mỡ, sự bôi trơn

Thêm vào từ điển của tôi
29104. rewardable đáng thưởng, đáng thưởng công

Thêm vào từ điển của tôi
29105. zinc kẽm

Thêm vào từ điển của tôi
29106. fatigue-duty công tác lao động (ngoài công t...

Thêm vào từ điển của tôi
29107. deviser người sáng chế, người phát minh

Thêm vào từ điển của tôi
29108. alidade (kỹ thuật) Aliđat, vòng (ngắm) ...

Thêm vào từ điển của tôi
29109. dislocate làm trật khớp (chân tay, máy mó...

Thêm vào từ điển của tôi
29110. flexility tính chất dẻo, tính chất mền dẻ...

Thêm vào từ điển của tôi