TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29091. thaumaturgy phép thần thông, ảo thuật

Thêm vào từ điển của tôi
29092. petrify biến thành đá

Thêm vào từ điển của tôi
29093. bonny đẹp, xinh, có duyên, tươi tắn, ...

Thêm vào từ điển của tôi
29094. rowdy hay làm om sòm

Thêm vào từ điển của tôi
29095. sandbag xếp túi cát làm công sự

Thêm vào từ điển của tôi
29096. tempi (âm nhạc) độ nhanh

Thêm vào từ điển của tôi
29097. hypostasis (y học) chứng ứ máu chỗ thấp

Thêm vào từ điển của tôi
29098. flexional (ngôn ngữ học) có biến tố

Thêm vào từ điển của tôi
29099. analgesic (y học) làm mất cảm giác đau, l...

Thêm vào từ điển của tôi
29100. mother earth đất mẹ

Thêm vào từ điển của tôi