TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29061. unrestful không yên tĩnh; không thuận tiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
29062. runcinate (thực vật học) có thuỳ xé nường...

Thêm vào từ điển của tôi
29063. tow-boat tàu kéo

Thêm vào từ điển của tôi
29064. sea-horse (động vật học) con moóc

Thêm vào từ điển của tôi
29065. expiation sự chuộc, sự đền (tội)

Thêm vào từ điển của tôi
29066. levity tính coi nhẹ, tính khinh suất, ...

Thêm vào từ điển của tôi
29067. air-to-ground không đối đất

Thêm vào từ điển của tôi
29068. reeded đầy lau sậy

Thêm vào từ điển của tôi
29069. cloudlessness tình trạng không có mây, sự qua...

Thêm vào từ điển của tôi
29070. lecherousness sự phóng đâng; sự dâm đãng

Thêm vào từ điển của tôi