TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29111. celluloid (hoá học) xenluloit

Thêm vào từ điển của tôi
29112. assemblage sự tập hợp, sự tụ tập, sự nhóm ...

Thêm vào từ điển của tôi
29113. sporting chance cơ hội có thể thắng có thể bại,...

Thêm vào từ điển của tôi
29114. colonnade hàng cột, dãy cột

Thêm vào từ điển của tôi
29115. hospital-ship tàu bệnh viện

Thêm vào từ điển của tôi
29116. mansion-house the mansion-house nhà thị trưởn...

Thêm vào từ điển của tôi
29117. gas-stove hoả lò khí

Thêm vào từ điển của tôi
29118. deferment sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậ...

Thêm vào từ điển của tôi
29119. transferable có thể dời chuyển, có thể di ch...

Thêm vào từ điển của tôi
29120. antisudorific (y học) chống đổ mồ hôi

Thêm vào từ điển của tôi