29051.
scruple
sự đắn đo, sự ngại ngùng; tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
29052.
monition
sự cảnh cáo trước, sự báo trước...
Thêm vào từ điển của tôi
29053.
vest
áo lót
Thêm vào từ điển của tôi
29054.
coast-defence
sự bảo vệ miềm ven biển; sự tuầ...
Thêm vào từ điển của tôi
29055.
law-abiding
tôn trọng luật pháp, tuân theo ...
Thêm vào từ điển của tôi
29056.
magnanimous
hào hiệp, cao thượng
Thêm vào từ điển của tôi
29057.
hypostasis
(y học) chứng ứ máu chỗ thấp
Thêm vào từ điển của tôi
29058.
prater
người hay nói huyên thiên; ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
29059.
kilogramme
kilôgam
Thêm vào từ điển của tôi
29060.
misread
đọc sai
Thêm vào từ điển của tôi