29031.
propylon
(như) propylaeum
Thêm vào từ điển của tôi
29032.
retrocede
lùi lại
Thêm vào từ điển của tôi
29034.
gradin
bục (từ thấp lên cao ở giảng đư...
Thêm vào từ điển của tôi
29035.
yeasty
(thuộc) men
Thêm vào từ điển của tôi
29036.
kittchen
nhà bếp
Thêm vào từ điển của tôi
29037.
spirant
(ngôn ngữ học) xát hẹp (âm)
Thêm vào từ điển của tôi
29038.
semantics
ngữ nghĩa học
Thêm vào từ điển của tôi
29039.
dulness
sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
29040.
air-mindedness
tính thích ngành hàng không
Thêm vào từ điển của tôi