TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29031. blind-alley không có lối ra, không có tiền ...

Thêm vào từ điển của tôi
29032. indiscretion hành động vô ý, hành động hớ hê...

Thêm vào từ điển của tôi
29033. operoseness tính tỉ mỉ, tính cần cù

Thêm vào từ điển của tôi
29034. passiveness tính bị động, tính thụ động

Thêm vào từ điển của tôi
29035. passkey chìa khoá vạn năng

Thêm vào từ điển của tôi
29036. splutter sự thổi phì phì, sự thổi phù ph...

Thêm vào từ điển của tôi
29037. set screw (kỹ thuật) vít định kỳ

Thêm vào từ điển của tôi
29038. dead-point (kỹ thuật) điểm chết ((cũng) de...

Thêm vào từ điển của tôi
29039. inapprehensiveness sự không hiểu, sự chậm hiểu, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
29040. verso trang mặt sau (tờ giấy)

Thêm vào từ điển của tôi