29041.
gradin
bục (từ thấp lên cao ở giảng đư...
Thêm vào từ điển của tôi
29042.
superterrene
ở trên trái đất, ở trên mặt đất
Thêm vào từ điển của tôi
29043.
yeasty
(thuộc) men
Thêm vào từ điển của tôi
29044.
kittchen
nhà bếp
Thêm vào từ điển của tôi
29045.
spirant
(ngôn ngữ học) xát hẹp (âm)
Thêm vào từ điển của tôi
29046.
semantics
ngữ nghĩa học
Thêm vào từ điển của tôi
29047.
dulness
sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
29048.
air-mindedness
tính thích ngành hàng không
Thêm vào từ điển của tôi
29049.
pontiff
giáo hoàng ((cũng) sovereign po...
Thêm vào từ điển của tôi
29050.
irrefragable
không thể bẻ bai được, không th...
Thêm vào từ điển của tôi