TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29041. mortician (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm nghề...

Thêm vào từ điển của tôi
29042. zinc kẽm

Thêm vào từ điển của tôi
29043. implemental (thuộc) đồ dùng, (thuộc) dụng c...

Thêm vào từ điển của tôi
29044. isobar (khí tượng) đường đẳng áp

Thêm vào từ điển của tôi
29045. unhat bỏ mũ ra

Thêm vào từ điển của tôi
29046. massif (địa lý,ddịa chất) khối núi

Thêm vào từ điển của tôi
29047. wholeness sự đầy đủ, sự trọn vẹn, sự nguy...

Thêm vào từ điển của tôi
29048. poltergeist yêu tinh

Thêm vào từ điển của tôi
29049. sphenoid (giải phẫu) (thuộc) xương bướm,...

Thêm vào từ điển của tôi
29050. distrait lãng trí, đãng trí

Thêm vào từ điển của tôi