29011.
leaden
bằng chì; xám xịt như chì; nặng...
Thêm vào từ điển của tôi
29012.
pinnate
(thực vật học) hình lông chim (...
Thêm vào từ điển của tôi
29013.
repository
kho, chỗ chứa ((nghĩa đen) & (n...
Thêm vào từ điển của tôi
29014.
light-o'-love
người đàn bà đĩ thoã
Thêm vào từ điển của tôi
29015.
reprehensible
đáng quở trách, đáng khiển trác...
Thêm vào từ điển của tôi
29016.
pia mater
(giải phẫu) màng mềm (não)
Thêm vào từ điển của tôi
29017.
presumptive
cho là đúng, cầm bằng; đoán chừ...
Thêm vào từ điển của tôi
29018.
green forage
cỏ tươi (thức ăn cho vật nuôi) ...
Thêm vào từ điển của tôi
29019.
transience
tính chất ngắn ngủi, tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
29020.
trike
xe đạp ba bánh
Thêm vào từ điển của tôi