29012.
ha-ha
hàng rào thấp (xây ở dưới đường...
Thêm vào từ điển của tôi
29013.
sickly
hay ốm, có vẻ ốm yếu, đau yếu; ...
Thêm vào từ điển của tôi
29014.
tankard
cốc vại, ca (có nắp, để uống bi...
Thêm vào từ điển của tôi
29015.
arbitrator
(pháp lý) người phân xử, trọng ...
Thêm vào từ điển của tôi
29016.
quash
(pháp lý) huỷ bỏ, bác đi
Thêm vào từ điển của tôi
29017.
bulgarian
(thuộc) Bun-ga-ri
Thêm vào từ điển của tôi
29018.
hacienda
ấp, trại, đồn điền
Thêm vào từ điển của tôi
29019.
barbarity
tính chất dã man; hành động dã ...
Thêm vào từ điển của tôi
29020.
saltpetre
Xanpet, kali nitrat
Thêm vào từ điển của tôi