TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28911. operoseness tính tỉ mỉ, tính cần cù

Thêm vào từ điển của tôi
28912. recollect nhớ lại, hồi tưởng lại

Thêm vào từ điển của tôi
28913. soya (thực vật học) đậu tương, đậu n...

Thêm vào từ điển của tôi
28914. passkey chìa khoá vạn năng

Thêm vào từ điển của tôi
28915. fungal (thuộc) nấm

Thêm vào từ điển của tôi
28916. hide-out (thông tục) nơi ẩn náu; nơi trố...

Thêm vào từ điển của tôi
28917. orotund khoa trương, cầu kỳ (văn)

Thêm vào từ điển của tôi
28918. practicable làm được, thực hiện được, thực ...

Thêm vào từ điển của tôi
28919. dead-point (kỹ thuật) điểm chết ((cũng) de...

Thêm vào từ điển của tôi
28920. inapprehensiveness sự không hiểu, sự chậm hiểu, sự...

Thêm vào từ điển của tôi