TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28901. incipiency sự chớm, sự chớm nở, sự mới bắt...

Thêm vào từ điển của tôi
28902. inquirer người điều tra, người thẩm tra

Thêm vào từ điển của tôi
28903. convoy sự hộ tống, sự hộ vệ

Thêm vào từ điển của tôi
28904. cross-eyed (y học) lác mắt, hội tụ

Thêm vào từ điển của tôi
28905. ostracize đày, phát vãng

Thêm vào từ điển của tôi
28906. unspeculative không có tính chất suy đoán, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
28907. trike xe đạp ba bánh

Thêm vào từ điển của tôi
28908. abash làm bối rối, làm lúng túng, làm...

Thêm vào từ điển của tôi
28909. cross-legged bắt chéo nhau, bắt chân chữ ngũ...

Thêm vào từ điển của tôi
28910. adduction (giải phẫu) sự khép (cơ)

Thêm vào từ điển của tôi