TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28781. air-base (quân sự) căn cứ không quân

Thêm vào từ điển của tôi
28782. fruit-sugar (hoá học) Fructoza

Thêm vào từ điển của tôi
28783. gabby (thông tục) hay nói, lém, lắm m...

Thêm vào từ điển của tôi
28784. retranslate dịch lại

Thêm vào từ điển của tôi
28785. scampish đểu cáng, xỏ lá

Thêm vào từ điển của tôi
28786. cloister tu viện, nhà tu

Thêm vào từ điển của tôi
28787. illegitimacy sự không hợp pháp, sự không chí...

Thêm vào từ điển của tôi
28788. subornation sự hối lộ, sự mua chuộc (người ...

Thêm vào từ điển của tôi
28789. dormer cửa sổ ở mái nhà

Thêm vào từ điển của tôi
28790. mourner người than khóc, người đi đưa m...

Thêm vào từ điển của tôi