28771.
meritorious
xứng đáng, đáng khen, đáng thưở...
Thêm vào từ điển của tôi
28773.
puff
hơi thở phù, luồng gió thổi phụ...
Thêm vào từ điển của tôi
28774.
fossiliferous
có vật hoá đá, có hoá thạch
Thêm vào từ điển của tôi
28775.
ringlet
món tóc quăn
Thêm vào từ điển của tôi
28776.
speechifier
người đọc diễn văn
Thêm vào từ điển của tôi
28777.
bulgarian
(thuộc) Bun-ga-ri
Thêm vào từ điển của tôi
28778.
artillerist
(quân sự) pháo thủ, bộ đội pháo...
Thêm vào từ điển của tôi
28779.
nielloed
khảm men huyền (vào đồ vàng bạc...
Thêm vào từ điển của tôi
28780.
singly
đơn độc, một mình, đơn thương đ...
Thêm vào từ điển của tôi