28761.
allusion
sự nói bóng gió, sự ám chỉ
Thêm vào từ điển của tôi
28762.
unflower
làm hoa không nở, làm không ra ...
Thêm vào từ điển của tôi
28763.
adjunct
điều thêm vào, cái phụ vào; vật...
Thêm vào từ điển của tôi
28764.
necessitarianism
(triết học) thuyết tất yếu, thu...
Thêm vào từ điển của tôi
28766.
warted
(y học) có mụn cơm
Thêm vào từ điển của tôi
28767.
ebb
triều xuống ((cũng) ebb-tide)
Thêm vào từ điển của tôi
28768.
claim-holder
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người đư...
Thêm vào từ điển của tôi
28769.
lass
cô gái, thiếu nữ
Thêm vào từ điển của tôi
28770.
skulker
người trốn việc, người hay lỉnh...
Thêm vào từ điển của tôi