28751.
turmoil
sự náo động, sự rối loạn
Thêm vào từ điển của tôi
28752.
overturn
sự lật đổ, sự đảo lộn[,ouvə'tə:...
Thêm vào từ điển của tôi
28753.
sceptic
người hay hoài nghi, người theo...
Thêm vào từ điển của tôi
28754.
tract
(địa lý,địa chất) vùng, miền, d...
Thêm vào từ điển của tôi
28755.
mess hall
phòng ăn tập thể (ở trại lính)
Thêm vào từ điển của tôi
28756.
outeaten
ăn khoẻ hơn
Thêm vào từ điển của tôi
28757.
carouse
(như) carousal
Thêm vào từ điển của tôi
28758.
protozoa
(động vật học) ngành động vật n...
Thêm vào từ điển của tôi
28759.
secant
(toán học) cắt
Thêm vào từ điển của tôi
28760.
czar
(sử học) vua Nga, Nga hoàng
Thêm vào từ điển của tôi