28751.
churlishness
tính chất người hạ đẳng, tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
28752.
anabiosis
(sinh vật học) trạng thái tiềm ...
Thêm vào từ điển của tôi
28753.
caul
màng thai nhi
Thêm vào từ điển của tôi
28754.
ochrous
có đất son, như đất son
Thêm vào từ điển của tôi
28755.
urethra
(gii phẫu) ống đái
Thêm vào từ điển của tôi
28756.
exsiccation
sự làm khô; sự làm khô héo
Thêm vào từ điển của tôi
28757.
incontrollable
không kiểm soát được, không kiể...
Thêm vào từ điển của tôi
28758.
asepsis
sự vô trùng, sự vô khuẩn
Thêm vào từ điển của tôi
28759.
animist
(triết học) người theo thuyết v...
Thêm vào từ điển của tôi
28760.
percolate
lọc, chiết ngâm, pha phin (cà p...
Thêm vào từ điển của tôi