28591.
peregrine
(từ cổ,nghĩa cổ) ngoại lai, nhậ...
Thêm vào từ điển của tôi
28592.
water-sick
(nông nghiệp) cằn cỗi vì tưới đ...
Thêm vào từ điển của tôi
28593.
wail
tiếng than van, tiếng khóc than...
Thêm vào từ điển của tôi
28594.
clearness
sự trong trẻo (nước, không khí....
Thêm vào từ điển của tôi
28595.
millimetre
Milimet
Thêm vào từ điển của tôi
28596.
inauguratory
(thuộc) buổi khai mạc; (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
28597.
sledding
sự đi xe trượt tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
28598.
trestle
mễ (để kê ván, kê phản)
Thêm vào từ điển của tôi
28599.
spado
(pháp lý) người không có khả nă...
Thêm vào từ điển của tôi
28600.
ferret
dây lụa, dây vải; dải lụa, dải ...
Thêm vào từ điển của tôi