28601.
trestle
mễ (để kê ván, kê phản)
Thêm vào từ điển của tôi
28602.
spado
(pháp lý) người không có khả nă...
Thêm vào từ điển của tôi
28603.
ferret
dây lụa, dây vải; dải lụa, dải ...
Thêm vào từ điển của tôi
28604.
liquor
chất lỏng
Thêm vào từ điển của tôi
28605.
lender
người cho vay, người cho mượn
Thêm vào từ điển của tôi
28606.
sandbag
xếp túi cát làm công sự
Thêm vào từ điển của tôi
28607.
tiptop
đỉnh, đỉnh cao
Thêm vào từ điển của tôi
28608.
alienation
sự làm cho giận, sự làm cho ghé...
Thêm vào từ điển của tôi
28609.
vitalization
sự tiếp sức sống, sự tiếp sinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
28610.
argillaceous
(thuộc) đất sét; có sét
Thêm vào từ điển của tôi