TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28511. cross-cut sự cắt chéo; đường cắt chéo

Thêm vào từ điển của tôi
28512. green linnet (động vật học) chim sẻ lục

Thêm vào từ điển của tôi
28513. call-girl gái điếm (thường hẹn bằng dây n...

Thêm vào từ điển của tôi
28514. sapodilla (thực vật học) cây hồng xiêm, c...

Thêm vào từ điển của tôi
28515. gastrology nghệ thuật nấu ăn

Thêm vào từ điển của tôi
28516. abash làm bối rối, làm lúng túng, làm...

Thêm vào từ điển của tôi
28517. fecundate (sinh vật học) làm cho thụ thai...

Thêm vào từ điển của tôi
28518. decease sự chết, sự qua đời

Thêm vào từ điển của tôi
28519. emancipatory để giải phóng

Thêm vào từ điển của tôi
28520. emasculated (như) emasculate

Thêm vào từ điển của tôi