28501.
inauguratory
(thuộc) buổi khai mạc; (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
28502.
brahman
(tôn giáo) người Bà la môn
Thêm vào từ điển của tôi
28503.
spado
(pháp lý) người không có khả nă...
Thêm vào từ điển của tôi
28504.
ferret
dây lụa, dây vải; dải lụa, dải ...
Thêm vào từ điển của tôi
28505.
liquor
chất lỏng
Thêm vào từ điển của tôi
28506.
sandbag
xếp túi cát làm công sự
Thêm vào từ điển của tôi
28507.
tiptop
đỉnh, đỉnh cao
Thêm vào từ điển của tôi
28508.
alienation
sự làm cho giận, sự làm cho ghé...
Thêm vào từ điển của tôi
28509.
rheumaticky
(thông tục) mắc bệnh thấp khớp
Thêm vào từ điển của tôi
28510.
raiser
người chăn nuôi, người trồng tr...
Thêm vào từ điển của tôi