28501.
midday
trưa, buổi trưa
Thêm vào từ điển của tôi
28502.
footless
không có chân
Thêm vào từ điển của tôi
28503.
prex
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hi...
Thêm vào từ điển của tôi
28504.
ingress
sự đi vào, sự vào
Thêm vào từ điển của tôi
28505.
laryngoscope
(y học) kính soi thanh quản
Thêm vào từ điển của tôi
28506.
larynx
(giải phẫu) thanh quản
Thêm vào từ điển của tôi
28507.
playwright
nhà soạn kịch, nhà soạn tuồng h...
Thêm vào từ điển của tôi
28508.
civilize
làm cho văn minh, truyền bá văn...
Thêm vào từ điển của tôi
28509.
equivocal
lập lờ, nước đôi, hai nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
28510.
loathsome
ghê tởm, đáng ghét, làm cho ngư...
Thêm vào từ điển của tôi