TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28441. energize làm mạnh mẽ, làm mãnh liệt, tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
28442. handmaid (từ cổ,nghĩa cổ) người hầu gái

Thêm vào từ điển của tôi
28443. marten (động vật học) chồn mactet

Thêm vào từ điển của tôi
28444. connotation nghĩa rộng; ý nghĩa (của một từ...

Thêm vào từ điển của tôi
28445. huffishness tính cáu kỉnh, tính hay phát kh...

Thêm vào từ điển của tôi
28446. satrapy chức Xatrap (tỉnh trường nước B...

Thêm vào từ điển của tôi
28447. helix hình xoắn ốc; đường xoắn ốc, đư...

Thêm vào từ điển của tôi
28448. bower-anchor (hàng hải) neo đằng mũi (tàu) (...

Thêm vào từ điển của tôi
28449. pukkah (Anh-Ân) đúng, không giả mạo, t...

Thêm vào từ điển của tôi
28450. driving-axle (kỹ thuật) trục dãn động

Thêm vào từ điển của tôi