28471.
unpropagated
không truyền giống, không nhân ...
Thêm vào từ điển của tôi
28472.
tintometer
(kỹ thuật) cái đo màu
Thêm vào từ điển của tôi
28473.
cribriform
(sinh vật học) có lỗ rây
Thêm vào từ điển của tôi
28475.
foveolated
giải có hố nh
Thêm vào từ điển của tôi
28476.
filariasis
(y học) bệnh giun chỉ
Thêm vào từ điển của tôi
28477.
bonny
đẹp, xinh, có duyên, tươi tắn, ...
Thêm vào từ điển của tôi
28478.
anagogical
(thuộc) phép giải thích kinh th...
Thêm vào từ điển của tôi
28479.
attainment
sự đạt được
Thêm vào từ điển của tôi
28480.
usufructuary
(thuộc) quyền hoa lợi
Thêm vào từ điển của tôi