28451.
hedonistic
(thuộc) chủ nghĩa khoái lạc, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
28452.
dreariness
sự tồi tàn, sự ảm đạm, sự buồn ...
Thêm vào từ điển của tôi
28453.
levantine
cận đông
Thêm vào từ điển của tôi
28454.
levee
buổi chiêu đâi (của nhà vua hay...
Thêm vào từ điển của tôi
28455.
ventral
(giải phẫu); (động vật học) (th...
Thêm vào từ điển của tôi
28456.
arresting
làm ngừng lại, làm hãm lại
Thêm vào từ điển của tôi
28457.
overrule
cai trị, thống trị
Thêm vào từ điển của tôi
28458.
flamboyant
chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ, loè l...
Thêm vào từ điển của tôi
28459.
word-perfect
thuộc vai (của mình trong vở kị...
Thêm vào từ điển của tôi
28460.
drench
liều thuốc (cho súc vật)
Thêm vào từ điển của tôi