28451.
snow-break
sự tan tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
28453.
pigmy
người lùn tịt
Thêm vào từ điển của tôi
28454.
cattle-truck
toa chở thú nuôi
Thêm vào từ điển của tôi
28455.
samaritan
người Xa-ma-ri-a
Thêm vào từ điển của tôi
28456.
helminthiasis
(y học) bệnh giun sán
Thêm vào từ điển của tôi
28457.
inspirator
máy hút (hơi nước...)
Thêm vào từ điển của tôi
28458.
nuzzle
hít, đánh hơi, ngửi (chó)
Thêm vào từ điển của tôi
28459.
unmalleability
tính không thể dát mỏng, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi