28411.
vasculum
hộp sưu tập, hộp tiêu bản (của ...
Thêm vào từ điển của tôi
28412.
bonny
đẹp, xinh, có duyên, tươi tắn, ...
Thêm vào từ điển của tôi
28413.
intestinal
(thuộc) ruột; giống ruột
Thêm vào từ điển của tôi
28415.
string-bean
(thực vật học) cây đậu tây
Thêm vào từ điển của tôi
28416.
analecta
sách văn tuyển
Thêm vào từ điển của tôi
28417.
rock-bed
nền đá (ở đây)
Thêm vào từ điển của tôi
28418.
flexility
tính chất dẻo, tính chất mền dẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
28420.
portraiture
cách vẽ chân dung
Thêm vào từ điển của tôi