28411.
gradiometer
(vật lý) cái đo trọng sai
Thêm vào từ điển của tôi
28412.
professed
công khai, không che giấu
Thêm vào từ điển của tôi
28413.
behaviourism
(triết học) chủ nghĩa hành vi
Thêm vào từ điển của tôi
28414.
deceptiveness
tính dối trá, tính lọc lừa, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
28415.
mycological
(thuộc) môn học nấm
Thêm vào từ điển của tôi
28416.
pontiff
giáo hoàng ((cũng) sovereign po...
Thêm vào từ điển của tôi
28417.
kiwi
(động vật học) chim kivi
Thêm vào từ điển của tôi
28418.
conglobate
hình quả bóng
Thêm vào từ điển của tôi
28419.
unpedigreed
không phải nòi, không phải nòi ...
Thêm vào từ điển của tôi
28420.
tumultuousness
tính chất ồn ào, tính chất huyê...
Thêm vào từ điển của tôi