28461.
turnkey
người giữ chìa khoá nhà tù
Thêm vào từ điển của tôi
28462.
churlishness
tính chất người hạ đẳng, tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
28463.
exegesis
(tôn giáo) sự luận bình, sự giả...
Thêm vào từ điển của tôi
28464.
fenian
thuộc phong trào Phê-ni-an; thu...
Thêm vào từ điển của tôi
28465.
preparative
sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự...
Thêm vào từ điển của tôi
28466.
britisher
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người Anh
Thêm vào từ điển của tôi
28467.
brittleness
tính giòn, tính dễ gãy, tính dễ...
Thêm vào từ điển của tôi
28468.
barley-water
nước lúa mạch (cho người lớn)
Thêm vào từ điển của tôi
28469.
empiric
theo lối kinh nghiệm
Thêm vào từ điển của tôi
28470.
antifebrine
giải nhiệt; hạ sốt
Thêm vào từ điển của tôi