TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28421. analecta sách văn tuyển

Thêm vào từ điển của tôi
28422. flexility tính chất dẻo, tính chất mền dẻ...

Thêm vào từ điển của tôi
28423. oxford bags quần rộng

Thêm vào từ điển của tôi
28424. portraiture cách vẽ chân dung

Thêm vào từ điển của tôi
28425. commutative thay thế, thay đổi, giao hoán

Thêm vào từ điển của tôi
28426. peeler người bóc vỏ, người lột da

Thêm vào từ điển của tôi
28427. foehn (địa lý,ddịa chất) gió phơn (gi...

Thêm vào từ điển của tôi
28428. intimidation sự hăm doạ, sự đe doạ, sự doạ d...

Thêm vào từ điển của tôi
28429. appendicitis (y học) bệnh viêm ruột thừa

Thêm vào từ điển của tôi
28430. frolicsomeness tính vui nhộn, tính hay nô đùa

Thêm vào từ điển của tôi