28311.
whiggery
chủ nghĩa dân quyền của đng Uýc...
Thêm vào từ điển của tôi
28312.
pennant
(hàng hải) dây móc thòng lọng (...
Thêm vào từ điển của tôi
28313.
fortification
sự củng cố được, sự làm cho vữn...
Thêm vào từ điển của tôi
28314.
boat-train
chuyến xe lửa tiện cho khách đi...
Thêm vào từ điển của tôi
28315.
dissave
tiêu xài tiền dành dụm
Thêm vào từ điển của tôi
28317.
oont
(Anh-Ân) con lạc đà
Thêm vào từ điển của tôi
28318.
sweet-brier
(thực vật học) cây tầm xuân
Thêm vào từ điển của tôi
28319.
strategi
(từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) người...
Thêm vào từ điển của tôi
28320.
ukrainian
(thuộc) U-kren
Thêm vào từ điển của tôi