28301.
colt
ngựa non
Thêm vào từ điển của tôi
28302.
novelization
sự viết thành tiểu thuyết, sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
28304.
irradiate
soi sáng ((nghĩa đen) & (nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
28305.
redbreast
(động vật học) chim cổ đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
28306.
score card
(thể dục,thể thao) phiếu ghi đi...
Thêm vào từ điển của tôi
28307.
soft-spoken
nói nhẹ nhàng, nói dịu dàng
Thêm vào từ điển của tôi
28308.
pawky
ranh ma, láu cá, giảo hoạt
Thêm vào từ điển của tôi
28309.
perjured
có tội khai man trước toà
Thêm vào từ điển của tôi
28310.
vengeful
hay nghĩ đến việc báo thù
Thêm vào từ điển của tôi