28301.
selflessness
tính không ích kỷ, sự quên mình...
Thêm vào từ điển của tôi
28302.
thermos
cái phích, cái tecmôt ((thường)...
Thêm vào từ điển của tôi
28303.
intubation
(y học) sự luồn ống vào (khí qu...
Thêm vào từ điển của tôi
28304.
calorie
calo
Thêm vào từ điển của tôi
28306.
ventilate
thông gió, thông hơi
Thêm vào từ điển của tôi
28307.
leaseholder
bất động sản thuê có hợp đồng
Thêm vào từ điển của tôi
28308.
calumnious
vu khống
Thêm vào từ điển của tôi
28309.
disrepute
sự mang tai mang tiếng; tiếng x...
Thêm vào từ điển của tôi
28310.
pictograph
hình tượng (để diễn đạt)
Thêm vào từ điển của tôi