TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28271. ordain định xếp sắp

Thêm vào từ điển của tôi
28272. disqualification sự làm cho không đủ tư cách; đi...

Thêm vào từ điển của tôi
28273. touchy hay giận dỗi, dễ động lòng

Thêm vào từ điển của tôi
28274. kittchen nhà bếp

Thêm vào từ điển của tôi
28275. predacity tính ăn mồi sống, tính ăn thịt ...

Thêm vào từ điển của tôi
28276. dulness sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đầ...

Thêm vào từ điển của tôi
28277. overrule cai trị, thống trị

Thêm vào từ điển của tôi
28278. affranchise giải phóng

Thêm vào từ điển của tôi
28279. calumnious vu khống

Thêm vào từ điển của tôi
28280. heroize tôn thành anh hùng

Thêm vào từ điển của tôi