TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28271. sorceress mụ phù thuỷ

Thêm vào từ điển của tôi
28272. dendroid hình cây (đá, khoáng vật)

Thêm vào từ điển của tôi
28273. one-time cựu, nguyên là, trước là, trước...

Thêm vào từ điển của tôi
28274. cockpit chỗ chọi gà, bãi chọi gà

Thêm vào từ điển của tôi
28275. yardage số đo bằng iat

Thêm vào từ điển của tôi
28276. inquisitor người điều tra, người thẩm tra,...

Thêm vào từ điển của tôi
28277. thyroid (giải phẫu) (thuộc) tuyến giáp

Thêm vào từ điển của tôi
28278. wheelwright thợ chữa bánh xe

Thêm vào từ điển của tôi
28279. green linnet (động vật học) chim sẻ lục

Thêm vào từ điển của tôi
28280. self-sufficiency sự tự cung cấp, sự tự túc, sự đ...

Thêm vào từ điển của tôi