28241.
hetaira
đĩ quý phái, đĩ sang; gái hồng ...
Thêm vào từ điển của tôi
28242.
cardiology
(y học) bệnh học tim, khoa tim
Thêm vào từ điển của tôi
28243.
push-chair
ghế đẩy (của trẻ con)
Thêm vào từ điển của tôi
28244.
conceivable
có thể hiểu được, có thể nhận t...
Thêm vào từ điển của tôi
28245.
over-issue
số lượng lạm phát
Thêm vào từ điển của tôi
28246.
cognizable
(triết học) có thể nhận thức đư...
Thêm vào từ điển của tôi
28247.
flat-out
hết sức, hết tốc độ
Thêm vào từ điển của tôi
28248.
ulnar
(y học) (thuộc) xương trụ
Thêm vào từ điển của tôi
28249.
weeper
người khóc, người hay khóc
Thêm vào từ điển của tôi
28250.
timbre
(âm nhạc) âm sắc
Thêm vào từ điển của tôi