28241.
side-stroke
cú đánh vào mạng sườn
Thêm vào từ điển của tôi
28242.
admonishment
sự khiển trách, sự quở mắng, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
28243.
open-work
trang trí có lỗ thủng (ở vải, k...
Thêm vào từ điển của tôi
28245.
scenical
(thuộc) sân khấu; (thuộc) kịch ...
Thêm vào từ điển của tôi
28246.
firewood
củi
Thêm vào từ điển của tôi
28247.
liberator
người giải phóng, người giải th...
Thêm vào từ điển của tôi
28248.
service uniform
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
28249.
de luxe
(thuộc) loại sang trọng, xa xỉ ...
Thêm vào từ điển của tôi