TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28261. passé tài hết sức tàn; quá thời, lỗi ...

Thêm vào từ điển của tôi
28262. shaving-soap xà phòng cạo râu

Thêm vào từ điển của tôi
28263. stokehole buồng lò (của tàu thuỷ chạy hơi...

Thêm vào từ điển của tôi
28264. electrodynamometer cái đo điện lực

Thêm vào từ điển của tôi
28265. hangnail chỗ xước mang rô (ở cạnh móng t...

Thêm vào từ điển của tôi
28266. samaritan người Xa-ma-ri-a

Thêm vào từ điển của tôi
28267. starboard (hàng hải) mạn phải (của tàu, t...

Thêm vào từ điển của tôi
28268. chamois (động vật học) con sơn dương

Thêm vào từ điển của tôi
28269. dead march (âm nhạc) khúc đưa đám

Thêm vào từ điển của tôi
28270. shop-lifting sự ăn cắp ở các cửa hàng

Thêm vào từ điển của tôi