28252.
matron
đàn bà có chồng
Thêm vào từ điển của tôi
28253.
orange lily
(thực vật học) huệ tây
Thêm vào từ điển của tôi
28254.
richness
sự giàu có, sự phong phú, sự đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
28255.
hostess
bà chủ nhà
Thêm vào từ điển của tôi
28256.
wheel-chair
ghế đẩy (có bánh xe, cho người ...
Thêm vào từ điển của tôi
28257.
heavy-armed
(quân sự) có trang bị vũ khí nặ...
Thêm vào từ điển của tôi
28258.
assimilation
sự tiêu hoá ((nghĩa đen) & (ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
28259.
armoury
kho vũ khí
Thêm vào từ điển của tôi
28260.
auriculae
(thực vật học) cây tai gấu
Thêm vào từ điển của tôi