28251.
scutage
(sử học) tiền triều cống
Thêm vào từ điển của tôi
28252.
digression
sự lạc đề, sự ra ngoài đề (nói,...
Thêm vào từ điển của tôi
28253.
discernment
sự nhận thức rõ, sự sâu sắc, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
28254.
cock-eye
(từ lóng) mắt lác
Thêm vào từ điển của tôi
28255.
hurried
vội vàng, hấp tấp
Thêm vào từ điển của tôi
28256.
ad-lib
(thông tục) ứng khẩu, cương
Thêm vào từ điển của tôi
28257.
richness
sự giàu có, sự phong phú, sự đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
28258.
decahedron
(toán học) khối mười mặt
Thêm vào từ điển của tôi
28259.
shrew-mouse
(động vật học) chuột chù ((cũng...
Thêm vào từ điển của tôi
28260.
ice-fall
thác băng
Thêm vào từ điển của tôi