28251.
remise
(pháp lý) nộp, nhường, nhượng (...
Thêm vào từ điển của tôi
28253.
echoism
(ngôn ngữ học) tượng thanh
Thêm vào từ điển của tôi
28254.
fire-truck
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe chữa cháy
Thêm vào từ điển của tôi
28255.
insolence
sự xấc láo, sự láo xược; tính x...
Thêm vào từ điển của tôi
28256.
prehensility
(động vật học) khả năng cầm nắm...
Thêm vào từ điển của tôi
28257.
sharper
người lừa đảo
Thêm vào từ điển của tôi
28258.
soliloquize
nói một mình
Thêm vào từ điển của tôi
28259.
admonishment
sự khiển trách, sự quở mắng, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
28260.
handmaid
(từ cổ,nghĩa cổ) người hầu gái
Thêm vào từ điển của tôi