28291.
acquisitiveness
tính thích trữ của, tính hám lợ...
Thêm vào từ điển của tôi
28292.
healthiness
sự khoẻ mạnh, trạng thái sức kh...
Thêm vào từ điển của tôi
28293.
cavalry
kỵ binh
Thêm vào từ điển của tôi
28294.
fowl-run
sân nuôi gà vịt, nơi nuôi gà vị...
Thêm vào từ điển của tôi
28295.
broidery
việc thêu
Thêm vào từ điển của tôi
28296.
cultivator
người làm ruộng, người trồng tr...
Thêm vào từ điển của tôi
28297.
lemur
(động vật học) loài vượn cáo
Thêm vào từ điển của tôi
28298.
gleet
mủ ri rỉ (vết thương ung nhọt)
Thêm vào từ điển của tôi
28299.
unenviable
không đáng thèm muốn, không đán...
Thêm vào từ điển của tôi
28300.
flexional
(ngôn ngữ học) có biến tố
Thêm vào từ điển của tôi