28231.
parenchymal
(sinh vật học) (thuộc) nhu mô
Thêm vào từ điển của tôi
28232.
oscillate
lung lay, đu đưa
Thêm vào từ điển của tôi
28233.
mushiness
tính mềm, tính xốp
Thêm vào từ điển của tôi
28234.
unsightliness
tính khó coi, tính xấu xí, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
28235.
calcium
(hoá học) canxi
Thêm vào từ điển của tôi
28236.
sophister
(sử học) học sinh đại học lớp t...
Thêm vào từ điển của tôi
28237.
e.g
thí dụ ((viết tắt) e.g)
Thêm vào từ điển của tôi
28238.
estimable
đáng kính mến, đáng quý trọng
Thêm vào từ điển của tôi
28239.
digs
(từ lóng) sự đào, sự bới, sự xớ...
Thêm vào từ điển của tôi
28240.
incessant
không ngừng, không ngớt, không ...
Thêm vào từ điển của tôi