TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28071. sphygmography (y học) phép ghi mạch

Thêm vào từ điển của tôi
28072. theism (triết học) thuyết có thần

Thêm vào từ điển của tôi
28073. balalaika (âm nhạc) đàn balalaica

Thêm vào từ điển của tôi
28074. antiphlogistic chống viêm

Thêm vào từ điển của tôi
28075. tatter miếng, mảnh (vải, giấy)

Thêm vào từ điển của tôi
28076. sciatica (y học) đau thần kinh hông

Thêm vào từ điển của tôi
28077. gruesome ghê gớm, khủng khiếp

Thêm vào từ điển của tôi
28078. carve khắc, tạc, chạm, đục

Thêm vào từ điển của tôi
28079. fusionism thuyết hợp nhất, thuyết liên hi...

Thêm vào từ điển của tôi
28080. oxytone từ có trọng âm (ở âm tiết) cuối

Thêm vào từ điển của tôi