TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28071. misfire phát súng tịt; đạn không nổ; độ...

Thêm vào từ điển của tôi
28072. inappetence sự không muốn, sự không thèm

Thêm vào từ điển của tôi
28073. inappetency sự không muốn, sự không thèm

Thêm vào từ điển của tôi
28074. churl (sử học) người hạ đẳng, tiện dâ...

Thêm vào từ điển của tôi
28075. seccotine keo dán xeccôtin

Thêm vào từ điển của tôi
28076. grot (thơ ca) hang, động

Thêm vào từ điển của tôi
28077. well-grounded đáng tin cậy, chắc chắn, có c s...

Thêm vào từ điển của tôi
28078. impish (thuộc) ma quỷ; như ma quỷ

Thêm vào từ điển của tôi
28079. inapprehensible không thể nắm được; không thể h...

Thêm vào từ điển của tôi
28080. self-convicted tự tuyên án là có tội

Thêm vào từ điển của tôi