TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28091. clematis (thực vật học) cây ông lão

Thêm vào từ điển của tôi
28092. dairy-farm trại sản xuất bơ sữa

Thêm vào từ điển của tôi
28093. interjectionalize biến thành lời nói xen vào

Thêm vào từ điển của tôi
28094. exhilaration niềm vui vẻ, niềm hồ hởi

Thêm vào từ điển của tôi
28095. convene triệu tập (hội nghị...), họp, n...

Thêm vào từ điển của tôi
28096. rheumy (từ cổ,nghĩa cổ) chảy nước mũi,...

Thêm vào từ điển của tôi
28097. rock-garden núi non bộ

Thêm vào từ điển của tôi
28098. superfetation bội thụ tinh khác kỳ

Thêm vào từ điển của tôi
28099. high-muck-a-muck (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
28100. omnibus-train (ngành đường sắt) xe chợ (ga nà...

Thêm vào từ điển của tôi