TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28091. alinement sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng

Thêm vào từ điển của tôi
28092. omniscient thông suốt mọi sự, toàn trí toà...

Thêm vào từ điển của tôi
28093. bedridden nằm liệt giường (vì ốm hay tàn ...

Thêm vào từ điển của tôi
28094. self-love tính ích kỷ, lỏng tự ái

Thêm vào từ điển của tôi
28095. effervescence sự sủi, sự sủi bong bóng

Thêm vào từ điển của tôi
28096. div ác ma (thần thoại Ba-tư)

Thêm vào từ điển của tôi
28097. dewy như sương

Thêm vào từ điển của tôi
28098. patinated có gỉ (đồ đồng cũ)

Thêm vào từ điển của tôi
28099. incensation sự thắp hương, sự đốt trầm

Thêm vào từ điển của tôi
28100. juridical pháp lý

Thêm vào từ điển của tôi