TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28101. pinna (giải phẫu) loa tai

Thêm vào từ điển của tôi
28102. reins (từ cổ,nghĩa cổ) quả thận, quả ...

Thêm vào từ điển của tôi
28103. jihad chiến tranh Hồi giáo (giữa nhữn...

Thêm vào từ điển của tôi
28104. unwarrantableness tính không thể bo đm được

Thêm vào từ điển của tôi
28105. leaden bằng chì; xám xịt như chì; nặng...

Thêm vào từ điển của tôi
28106. jim-crow cái nắn thắng (thanh sắt hoặc đ...

Thêm vào từ điển của tôi
28107. mailman (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đưa thư

Thêm vào từ điển của tôi
28108. ruffianism tính côn đồ, tính vô lại, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
28109. rearrange sắp xếp lại, bố trí lại, sắp đặ...

Thêm vào từ điển của tôi
28110. mutable có thể đổi, có thể biến đổi

Thêm vào từ điển của tôi