28061.
libellous
phỉ báng, bôi nh
Thêm vào từ điển của tôi
28062.
contraband
sự buôn lậu; sự lậu thuế
Thêm vào từ điển của tôi
28063.
kern
(sử học) lính bộ Ai-len
Thêm vào từ điển của tôi
28064.
non-symmetry
tính không đối xứng
Thêm vào từ điển của tôi
28065.
ideography
sự dùng chữ viết ghi ý
Thêm vào từ điển của tôi
28066.
lingo
(từ lóng) tiếng lóng, tiếng la ...
Thêm vào từ điển của tôi
28067.
anti-missile
(quân sự) chống tên lửa
Thêm vào từ điển của tôi
28068.
pixie
tiên
Thêm vào từ điển của tôi
28069.
execrable
bỉ ổi, rất đáng ghét
Thêm vào từ điển của tôi
28070.
seawards
hướng về phía biển, hướng ra bi...
Thêm vào từ điển của tôi