TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28061. leisured có nhiều thì giờ rỗi rãi, nhàn ...

Thêm vào từ điển của tôi
28062. waggonette xe ngựa bốn bánh (có chỗ ngồi đ...

Thêm vào từ điển của tôi
28063. bracteate (thực vật học) có lá bắc

Thêm vào từ điển của tôi
28064. idyllize (văn học) soạn thành thơ điền v...

Thêm vào từ điển của tôi
28065. kourbash roi tra (dùng để tra tấn, ở Thổ...

Thêm vào từ điển của tôi
28066. ferret dây lụa, dây vải; dải lụa, dải ...

Thêm vào từ điển của tôi
28067. beset bao vây, vây quanh (nghĩa đen) ...

Thêm vào từ điển của tôi
28068. coast-defence sự bảo vệ miềm ven biển; sự tuầ...

Thêm vào từ điển của tôi
28069. punctate (động vật học) có đốm nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
28070. death-roll danh sách người bị giết; danh s...

Thêm vào từ điển của tôi