28061.
grit
hạt cát, hạt sỏi, sạn cát, sạn ...
Thêm vào từ điển của tôi
28062.
pugilistic
(thuộc) quyền Anh; (thuộc) võ s...
Thêm vào từ điển của tôi
28063.
raut
(quân sự) lệnh hành quân
Thêm vào từ điển của tôi
28064.
tonnage
trọng tải (của tàu thuyền)
Thêm vào từ điển của tôi
28065.
credulous
cả tin, nhẹ dạ
Thêm vào từ điển của tôi
28066.
jasmin
(thực vật học) cây hoa nhài
Thêm vào từ điển của tôi
28067.
medicate
bốc thuốc, cho thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
28068.
carom
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cú đánh trúng ...
Thêm vào từ điển của tôi
28069.
delude
đánh lừa, lừa dối
Thêm vào từ điển của tôi
28070.
grope
(+ for, after) sờ soạng tìm
Thêm vào từ điển của tôi