TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28051. hetaira đĩ quý phái, đĩ sang; gái hồng ...

Thêm vào từ điển của tôi
28052. cardiology (y học) bệnh học tim, khoa tim

Thêm vào từ điển của tôi
28053. imperialism chủ nghĩa đế quốc

Thêm vào từ điển của tôi
28054. radio station đài phát thanh

Thêm vào từ điển của tôi
28055. winker (thông tục) con mắt

Thêm vào từ điển của tôi
28056. electoral (thuộc) sự bầu cử; (thuộc) cử t...

Thêm vào từ điển của tôi
28057. fief (sử học) thái ấp, đất phong

Thêm vào từ điển của tôi
28058. bulgarian (thuộc) Bun-ga-ri

Thêm vào từ điển của tôi
28059. ablution (tôn giáo) lễ rửa tội; lễ tắm g...

Thêm vào từ điển của tôi
28060. anthropomorphise nhân hình hoá, nhân tính hoá

Thêm vào từ điển của tôi