28051.
beatification
sự ban phúc lành; sự làm sung s...
Thêm vào từ điển của tôi
28052.
mump
hờn dỗi, phụng phịu
Thêm vào từ điển của tôi
28053.
unseemly
không chỉnh, không tề chỉnh, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
28054.
norlander
người phương bắc
Thêm vào từ điển của tôi
28055.
flying bedstead
máy bay thí nghiệm lên thẳng
Thêm vào từ điển của tôi
28056.
leisured
có nhiều thì giờ rỗi rãi, nhàn ...
Thêm vào từ điển của tôi
28057.
waggonette
xe ngựa bốn bánh (có chỗ ngồi đ...
Thêm vào từ điển của tôi
28058.
bracteate
(thực vật học) có lá bắc
Thêm vào từ điển của tôi
28059.
idyllize
(văn học) soạn thành thơ điền v...
Thêm vào từ điển của tôi
28060.
kourbash
roi tra (dùng để tra tấn, ở Thổ...
Thêm vào từ điển của tôi