TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28031. spring balance cân lò xo

Thêm vào từ điển của tôi
28032. leary (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không xác thực...

Thêm vào từ điển của tôi
28033. honey locust (thực vật học) cây bồ kếp ba ga...

Thêm vào từ điển của tôi
28034. retrogression (như) retrogradation

Thêm vào từ điển của tôi
28035. right-hand (thuộc) tay phải, ở bên tay phả...

Thêm vào từ điển của tôi
28036. unrespected không được tôn trọng, không đượ...

Thêm vào từ điển của tôi
28037. joie de vivre niềm vui sống

Thêm vào từ điển của tôi
28038. come-down sự sa sút, sự xuống dốc; sự tho...

Thêm vào từ điển của tôi
28039. paysage phong cảnh

Thêm vào từ điển của tôi
28040. hydrogenation sự hyddrô hoá

Thêm vào từ điển của tôi