TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28031. copiousness sự phong phú, sự dồi dào, sự hậ...

Thêm vào từ điển của tôi
28032. interpellation sự chất vấn (một thành viên tro...

Thêm vào từ điển của tôi
28033. jack-o'-lantern ma trơi

Thêm vào từ điển của tôi
28034. custard món sữa trứng

Thêm vào từ điển của tôi
28035. runic (thuộc) chữ run

Thêm vào từ điển của tôi
28036. recalescence (kỹ thuật) sự cháy sáng lại (củ...

Thêm vào từ điển của tôi
28037. equivocal lập lờ, nước đôi, hai nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
28038. levity tính coi nhẹ, tính khinh suất, ...

Thêm vào từ điển của tôi
28039. cambium (thực vật học) tầng phát sinh g...

Thêm vào từ điển của tôi
28040. battalion (quân sự) tiểu đoàn

Thêm vào từ điển của tôi