28031.
behaviourism
(triết học) chủ nghĩa hành vi
Thêm vào từ điển của tôi
28032.
internship
cương vị học sinh nội trú, chức...
Thêm vào từ điển của tôi
28033.
obsoleteness
tính chất cổ, tính chất cổ xưa,...
Thêm vào từ điển của tôi
28034.
ember days
(tôn giáo) tuần chay ba ngày
Thêm vào từ điển của tôi
28035.
synchronous
đồng thời; đồng bộ ((cũng) sync...
Thêm vào từ điển của tôi
28036.
endermic
ảnh hưởng đến da
Thêm vào từ điển của tôi
28037.
shamble
dáng đi kéo lê; bước đi lóng ng...
Thêm vào từ điển của tôi
28039.
skittish
sự bóng, nhát, hay lồng (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
28040.
emblement
hoà lợi; vụ lợi
Thêm vào từ điển của tôi