28032.
leary
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không xác thực...
Thêm vào từ điển của tôi
28033.
honey locust
(thực vật học) cây bồ kếp ba ga...
Thêm vào từ điển của tôi
28034.
retrogression
(như) retrogradation
Thêm vào từ điển của tôi
28035.
right-hand
(thuộc) tay phải, ở bên tay phả...
Thêm vào từ điển của tôi
28036.
unrespected
không được tôn trọng, không đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
28038.
come-down
sự sa sút, sự xuống dốc; sự tho...
Thêm vào từ điển của tôi
28039.
paysage
phong cảnh
Thêm vào từ điển của tôi