28021.
posy
bó hoa
Thêm vào từ điển của tôi
28022.
unionise
tổ chức thành công đoàn (nghiệp...
Thêm vào từ điển của tôi
28023.
stipellate
(thực vật học) có lá kèm con
Thêm vào từ điển của tôi
28024.
tumescence
trạng thái sưng phù
Thêm vào từ điển của tôi
28025.
ham-handed
(từ lóng) vụng về, lóng ngóng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
28026.
behaviourism
(triết học) chủ nghĩa hành vi
Thêm vào từ điển của tôi
28027.
internship
cương vị học sinh nội trú, chức...
Thêm vào từ điển của tôi
28028.
obsoleteness
tính chất cổ, tính chất cổ xưa,...
Thêm vào từ điển của tôi
28029.
ember days
(tôn giáo) tuần chay ba ngày
Thêm vào từ điển của tôi
28030.
synchronous
đồng thời; đồng bộ ((cũng) sync...
Thêm vào từ điển của tôi