TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28021. proctorship chức giám thị

Thêm vào từ điển của tôi
28022. bevy nhóm, đoàn, bầy (đàn bà, con gá...

Thêm vào từ điển của tôi
28023. bushy có nhiều bụi cây

Thêm vào từ điển của tôi
28024. desirous thèm muốn; ước ao, khát khao, m...

Thêm vào từ điển của tôi
28025. impassibleness tính trơ trơ, tính không xúc độ...

Thêm vào từ điển của tôi
28026. capstan cái tời (để kéo hay thả dây cáp...

Thêm vào từ điển của tôi
28027. war-game trò chơi chiến tranh (dùng que ...

Thêm vào từ điển của tôi
28028. gurgle tiếng ùng ục, tiếng ồng ộc (nướ...

Thêm vào từ điển của tôi
28029. monovalency (hoá học) hoá trị một

Thêm vào từ điển của tôi
28030. transitory nhất thời, tạm thời

Thêm vào từ điển của tôi