27951.
fish-farm
ao thả cá
Thêm vào từ điển của tôi
27952.
rounders
(thể dục,thể thao) môn runđơ
Thêm vào từ điển của tôi
27953.
spew
cái nôn ra, cái mửa ra, cái thổ...
Thêm vào từ điển của tôi
27954.
well-read
có học, có học thức (người)
Thêm vào từ điển của tôi
27955.
leisured
có nhiều thì giờ rỗi rãi, nhàn ...
Thêm vào từ điển của tôi
27956.
olive-green
có màu ôliu, lục vàng
Thêm vào từ điển của tôi
27957.
tress
bím tóc
Thêm vào từ điển của tôi
27958.
mastic
mát tít
Thêm vào từ điển của tôi
27960.
subfamily
(sinh vật học) phân họ
Thêm vào từ điển của tôi