TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27971. tarrying sự ở lại, sự nán lại, sự lưu lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
27972. provident lo xa, biết lo trước, biết dự p...

Thêm vào từ điển của tôi
27973. visitable có thể thăm được

Thêm vào từ điển của tôi
27974. spadices (thực vật học) bông mo

Thêm vào từ điển của tôi
27975. kourbash roi tra (dùng để tra tấn, ở Thổ...

Thêm vào từ điển của tôi
27976. anagogical (thuộc) phép giải thích kinh th...

Thêm vào từ điển của tôi
27977. grouping sự họp thành nhóm

Thêm vào từ điển của tôi
27978. baronetcy tước tòng nam

Thêm vào từ điển của tôi
27979. filet cái mạng, cái lưới

Thêm vào từ điển của tôi
27980. baronial (thuộc) nam tước

Thêm vào từ điển của tôi