27942.
unapparelled
không mặc quần áo
Thêm vào từ điển của tôi
27943.
still-born
chết ở trong bụng mẹ, chết lúc ...
Thêm vào từ điển của tôi
27944.
pinnate
(thực vật học) hình lông chim (...
Thêm vào từ điển của tôi
27945.
shrew-mouse
(động vật học) chuột chù ((cũng...
Thêm vào từ điển của tôi
27946.
jim-crow
cái nắn thắng (thanh sắt hoặc đ...
Thêm vào từ điển của tôi
27947.
interminability
tính không cùng, tính vô tận, t...
Thêm vào từ điển của tôi
27949.
pia mater
(giải phẫu) màng mềm (não)
Thêm vào từ điển của tôi
27950.
corvée
khổ dịch, lao động khổ sai
Thêm vào từ điển của tôi