27921.
octosyllable
câu thơ tám ân tiết
Thêm vào từ điển của tôi
27922.
derider
người hay chế nhạo, người hay n...
Thêm vào từ điển của tôi
27923.
punctate
(động vật học) có đốm nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
27924.
hardener
(kỹ thuật) chất để tôi
Thêm vào từ điển của tôi
27925.
alinement
sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng
Thêm vào từ điển của tôi
27926.
sob-sister
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nh...
Thêm vào từ điển của tôi
27927.
geotectonics
(địa lý,ddịa chất) khoa địa kiế...
Thêm vào từ điển của tôi
27928.
planner
người đặt kế hoạch
Thêm vào từ điển của tôi
27929.
tenable
giữ được, bảo vệ được, cố thủ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
27930.
literalism
sự giải thích theo nghĩa đen
Thêm vào từ điển của tôi