TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27931. foliole (thực vật học) lá chét

Thêm vào từ điển của tôi
27932. pellitory (thực vật học) cây chữ ma

Thêm vào từ điển của tôi
27933. psychedelic ở trạng thái lâng lâng, ở trạng...

Thêm vào từ điển của tôi
27934. boot-tree cái nòng giày ống

Thêm vào từ điển của tôi
27935. calender (kỹ thuật) máy cán láng

Thêm vào từ điển của tôi
27936. transfiguration sự biến hình, sự biến dạng

Thêm vào từ điển của tôi
27937. unapparelled không mặc quần áo

Thêm vào từ điển của tôi
27938. still-born chết ở trong bụng mẹ, chết lúc ...

Thêm vào từ điển của tôi
27939. pinnate (thực vật học) hình lông chim (...

Thêm vào từ điển của tôi
27940. shrew-mouse (động vật học) chuột chù ((cũng...

Thêm vào từ điển của tôi